Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闻名聞名

wén míng

闻名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闻名 trong tiếng Việt

nổi tiếng; danh tiếng; lừng danh; lừng lẫy

Tra từ liên quan