闻名
nổi tiếng; danh tiếng; lừng danh; lừng lẫy
nổi tiếng; danh tiếng; lừng danh; lừng lẫy
闻名 thường mang nghĩa “nổi tiếng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 闻名 cùng cụm 闻名于世 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
nổi tiếng khắp thế giới
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nổi tiếng khắp thế giới
›闻人wén rénngười nổi tiếng
›闻达wén dálỗi lạc và có tầm ảnh hưởng; nổi tiếng
›闻到wén dàongửi; ngửi ra; nhận biết qua mùi
›闻出wén chūnhận biết bằng mùi; phát hiện mùi; ngửi ra
›闻上去wén shàng qùcó mùi gì đó; ngửi như gì đó
›闻喜Wén xǐhuyện Wenxi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
›闻喜县Wén xǐ xiànhuyện Wenxi ở Yuncheng 運城|运城[Yun4 cheng2], Sơn Tây
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.