Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
锥尖
zhuī jiān

đầu nhọn của dùi; điểm nhọn

Cụm từ
锥子
zhuī zi

cái dùi; LT:把[ba3]

Cụm từ
锥套
zhuī tào

ống lót côn

Cụm từ
锥台
zhuī tái

(toán) hình nón cụt

Cụm từ
zhuī

hình nón; cái dùi; khoan

Từ vựng

amoni (cũ)

Từ vựng

mũi tên phẳng; lưỡi cày; cũng đọc là [pi2]

Từ vựng
juàn

uốn sắt

Từ vựng
péi

berkelium (hóa học)

Từ vựng
qiāng

màu của khoáng chất

Từ vựng
录音机
lù yīn jī

máy ghi âm; máy thu âm; LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
录音带
lù yīn dài

băng ghi âm; LT:盤|盘[pan2],盒[he2]

Cụm từ
录音
lù yīn

ghi âm (âm thanh); bản ghi âm; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
录象
lù xiàng

biến thể của 錄像|录像[lu4 xiang4]

Cụm từ
录制
lù zhì

ghi âm hoặc ghi hình (video hoặc âm thanh)

Cụm từ
录相
lù xiàng

biến thể của 錄像|录像[lu4 xiang4]

Cụm từ
录用
lù yòng

thuê (nhân viên); chấp nhận (bản thảo) để xuất bản

Cụm từ
录放
lù fàng

ghi và phát (âm thanh, video)

Cụm từ
录影机
lù yǐng jī

máy quay phim; máy ghi hình; máy ghi hình videocassette (Đài Loan); LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
录影带
lù yǐng dài

băng video (Đài Loan); LT:盤|盘[pan2]

Cụm từ
录影
lù yǐng

quay video; ghi hình

Cụm từ
录屏
lù píng

(máy tính) quay video màn hình; video màn hình

Cụm từ
录取通知书
lù qǔ tōng zhī shū

thông báo trúng tuyển (do trường đại học cấp)

Cụm từ
录取线
lù qǔ xiàn

điểm chuẩn tối thiểu để nhập học

Cụm từ
录取率
lù qǔ lǜ

tỷ lệ chấp nhận; tỷ lệ nhập học

Cụm từ
录取
lù qǔ

chấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào; nhận vào (một sinh viên); tuyển dụng (ứng viên xin việc)

Cụm từ
录共
lù gòng

ghi lại lời thú tội

Cụm từ
录入
lù rù

nhập liệu (máy tính); gõ

Cụm từ
录像机
lù xiàng jī

máy ghi hình; đầu video

Cụm từ
录像带
lù xiàng dài

băng video; LT:盤|盘[pan2]

Cụm từ