Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦肉计苦肉計

kǔ ròu jì

苦肉计 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦肉计 trong tiếng Việt

kế làm tổn thương chính mình để lấy lòng tin của kẻ địch; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan