苦肉计苦肉計 kǔ ròu jì 苦肉计 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苦肉计 trong tiếng Việt kế làm tổn thương chính mình để lấy lòng tin của kẻ địch; LT:條|条[tiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan