苦行 là gì?
苦行 [kǔ xíng] có nghĩa là tu khổ hạnh.
Nghĩa của từ 苦行 trong tiếng Việt
tu khổ hạnh
Cách đọc và ghi nhớ 苦行
苦行 được đọc là kǔ xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tu khổ hạnh”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .