Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦行

kǔ xíng

苦行 là gì?

苦行 [kǔ xíng] có nghĩa là tu khổ hạnh.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦行 trong tiếng Việt

tu khổ hạnh

Cách đọc và ghi nhớ 苦行

苦行 được đọc là kǔ xíng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tu khổ hạnh”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan