Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦趣

kǔ qù

苦趣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦趣 trong tiếng Việt

cảm giác khổ sở (trái nghĩa: 樂趣|乐趣, niềm vui)

Tra từ liên quan