Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦胆苦膽

kǔ dǎn

苦胆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦胆 trong tiếng Việt

túi mật

Tra từ liên quan