Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苯乙烯

běn yǐ xī

苯乙烯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苯乙烯 trong tiếng Việt

Styrene

Tra từ liên quan