Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦练苦練

kǔ liàn

苦练 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦练 trong tiếng Việt

luyện tập chăm chỉ; luyện tập tận tụy; làm việc vất vả; đổ mồ hôi, sôi nước mắt

Tra từ liên quan