Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苯氧基

běn yǎng jī

苯氧基 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苯氧基 trong tiếng Việt

phenoxy (hóa học)

Tra từ liên quan