Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
钱其琛
Qián Qí chēn

Tiền Kỳ Thâm (1928-2017), nguyên phó thủ tướng Trung Quốc

Cụm từ
钱串子
qián chuàn zi

xâu tiền đồng (ở Trung Quốc cổ đại); (nghĩa bóng) người quá coi trọng tiền bạc; (động vật học) con rết

Cụm từ
钱串儿
qián chuàn r

biến thể er hoá của 錢串|钱串[qian2 chuan4]

Cụm từ
钱串
qián chuàn

xâu tiền

Cụm từ
钱不是万能的,没钱是万万不能的
qián bù shì wàn néng de , méi qián shì wàn wàn bù néng de

tiền không phải là vạn năng, nhưng không có tiền thì vạn vạn lần không thể làm gì (thành ngữ)

Thành ngữ
钱三强
Qián Sān qiáng

Tiền Tam Cường

Cụm từ
qián

tiền xu; tiền; LT:筆|笔[bi3]; đơn vị trọng lượng, một phần mười của một lạng 兩|两[liang3]

Từ vựng

vạc ba chân (cổ); đục gỗ (cổ)

Từ vựng
dìng

thoi dệt; vàng thỏi; bánh thuốc ép, v.v.; lượng từ cho: thỏi vàng bạc, thỏi mực

Từ vựng
tán

giáo dài

Từ vựng
𬭚
chún

trống đồng

Từ vựng
bēn

cái rìu đốn; cái búa đẽo

Từ vựng
铮铮铁汉
zhēng zhēng tiě hàn

người đàn ông mạnh mẽ và kiên định (thành ngữ)

Thành ngữ
zhēng

tiếng vang của kim loại; cồng nhỏ

Từ vựng
锱铢必较
zī zhū bì jiào

so đo từng đồng một (thành ngữ)

Thành ngữ

đơn vị trọng lượng cổ; một phần tám của một lạng

Từ vựng
锤骨柄
chuí gǔ bǐng

cán xương búa (phần cán của xương búa), nối các xương con 聽小骨|听小骨 với màng nhĩ 鼓膜

Cụm từ
锤骨
chuí gǔ

xương búa của tai giữa

Cụm từ
锤头鲨
chuí tóu shā

cá mập đầu búa

Cụm từ
锤子
chuí zi

cái búa; LT:把[ba3]

Cụm từ
chuí

búa; rèn thành hình; cái quả cân (ví dụ: của cân đòn hoặc cân bàn); đập bằng búa

Từ vựng
kūn

kiếm thép

Từ vựng

bọc kim loại ở đầu

Từ vựng
锕系元素
ā xì yuán sù

actinoids (họ nguyên tố đất hiếm), cụ thể là: actini Ac89 錒|锕[a1], thorium Th90 釷|钍[tu3], protactini Pa91 鏷|镤[pu2], urani U92 鈾|铀[you2], neptuni Ne93 鎿|镎[na2], plutonium Pu94…

Cụm từ
ā

actini (hóa học)

Từ vựng
锥齿轮
zhuī chǐ lún

bánh răng côn

Cụm từ
锥面
zhuī miàn

mặt nón

Cụm từ
锥虫病
zhuī chóng bìng

bệnh trypanosomiasis

Cụm từ
锥形瓶
zhuī xíng píng

bình tam giác

Cụm từ
锥形
zhuī xíng

hình nón

Cụm từ