苯二氮䓬 běn èr dàn zhuó 苯二氮䓬 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苯二氮䓬 trong tiếng Việt (hóa hữu cơ, dược lý) benzodiazepine 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan