苦尽甘来苦盡甘來 kǔ jìn gān lái 苦尽甘来 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 苦尽甘来 trong tiếng Việt khổ tận cam lai (thành ngữ)thời kỳ khó khăn đã qua, thời kỳ tốt đẹp vừa bắt đầu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan