Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦尽甘来苦盡甘來

kǔ jìn gān lái

苦尽甘来 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦尽甘来 trong tiếng Việt

  1. khổ tận cam lai (thành ngữ)
  2. thời kỳ khó khăn đã qua, thời kỳ tốt đẹp vừa bắt đầu
Tra từ liên quan