Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
苦迭打

kǔ dié dǎ

苦迭打 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 苦迭打 trong tiếng Việt

đảo chính (từ mượn)

Tra từ liên quan