Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng

bệnh cố chấp; kiềm chế; ngăn chặn

Từ vựng
liàn

Biến thể tiếng Nhật của 煉|炼[lian4]

Từ vựng
锡霍特山脉
Xī huò tè shān mài

Dãy núi Sichote-Alin ở vùng viễn đông Nga đối diện đảo Sakhalin

Cụm từ
锡霍特·阿林山脉
Xī huò tè · Ā lín shān mài

dãy núi Tích Khố Thác ở viễn đông Nga đối diện đảo Sakhalin

Cụm từ
锡霍特·阿林
Xī huò tè · Ā lín

dãy núi Tích Khố Thác ở viễn đông Nga đối diện đảo Sakhalin

Cụm từ
锡霍特
Xī huò tè

dãy núi Tích Khố Thác ở viễn đông Nga đối diện đảo Sakhalin

Cụm từ
锡镴
xī là

hợp kim thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác gọi là pewter

Cụm từ
锡锭
xī dìng

thỏi thiếc

Cụm từ
锡铅
xī qiān

hợp kim thiếc

Cụm từ
锡金
Xī jīn

Sikkim, bang của Ấn Độ giáp Tây Tạng

Cụm từ
锡蜡
xī là

hợp kim thiếc (gồm thiếc 錫|锡, chì 鉛|铅 và kim loại khác)

Cụm từ
锡兰
Xī lán

Tích Lan (tên cũ của Sri Lanka)

Cụm từ
锡纸
xī zhǐ

giấy thiếc

Cụm từ
锡箔纸
xī bó zhǐ

giấy nhôm; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
锡箔
xī bó

giấy thiếc

Cụm từ
锡矿
xī kuàng

quặng thiếc

Cụm từ
锡石
xī shí

thiếc oxit SnO2; cassiterite; đá thiếc

Cụm từ
锡当河
Xī dāng Hé

Sông Sittang ở miền trung Myanmar (Burma), giữa sông Irrawaddy và sông Salween

Cụm từ
锡瓦
Xī wǎ

Siwa, Ai Cập

Cụm từ
锡尔河
Xī ěr Hé

Sông Syr Darya, con sông Trung Á, chảy từ Cộng hòa Kyrgyz qua Kazakhstan đến biển Aral

Cụm từ
锡林郭勒盟
Xī lín guō lè Méng

Liên minh Xilingol, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông Cổ

Cụm từ
锡林郭勒
Xī lín guō lè

Liên minh Xilingol, đơn vị hành chính cấp địa khu của Nội Mông Cổ

Cụm từ
锡林浩特市
Xī lín hào tè Shì

Thành phố Xilinhot ở Liên minh Xilingol 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông Cổ

Cụm từ
锡林浩特
Xī lín hào tè

thành phố Tích Lâm Hạo Đặc, minh Tích Lâm Quách Lạc 錫林郭勒盟|锡林郭勒盟[Xi1 lin2 guo1 le4 Meng2], Nội Mông

Cụm từ
锡杖
xī zhàng

tích trượng (Phật giáo)

Cụm từ
锡拉库萨
Xī lā kù sà

Thành phố Syracuse, Sicily

Cụm từ
锡山区
Xī shān qū

quận Xishan của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
锡山
Xī shān

quận Xishan của thành phố Vô Tích 無錫市|无锡市[Wu2 xi1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
锡安山
Xī ān shān

Núi Zion

Cụm từ
锡安
Xī ān

Zion

Cụm từ