Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草莓族

cǎo méi zú

草莓族 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草莓族 trong tiếng Việt

những người trẻ được nuông chiều, không quen chịu khổ (Đài Loan)

Tra từ liên quan