Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草皮

cǎo pí

草皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草皮 trong tiếng Việt

  1. cỏ nhân tạo
  2. thảm cỏ
  3. đất có cỏ
Tra từ liên quan