草泥马
ngựa cỏ bùn; dùng thay cho 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1], để chế giễu hoặc tránh kiểm duyệt trên Internet
ngựa cỏ bùn; dùng thay cho 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1], để chế giễu hoặc tránh kiểm duyệt trên Internet
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(cũ) biển làm bằng cỏ đan, đặt trên đồ vật, động vật hoặc người, chỉ ra rằng đang được bán
›草民cǎo míntầng lớp bình dân; thường dân
›草海Cǎo hǎiHồ Caohai, Quý Châu
›草案cǎo ànbản thảo (pháp luật, đề xuất,...)
›草爬子cǎo pá zibọ ve (động vật học)
›草根网民cǎo gēn wǎng míncư dân mạng bình dân
›草率cǎo shuàicẩu thả; thiếu trách nhiệm; qua loa; không nghiêm túc
›草根cǎo gēngốc rễ (nghĩa đen và nghĩa bóng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.