Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草泥马草泥馬

cǎo ní mǎ

草泥马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草泥马 trong tiếng Việt

ngựa cỏ bùn; dùng thay cho 肏你媽|肏你妈[cao4 ni3 ma1], để chế giễu hoặc tránh kiểm duyệt trên Internet

Tra từ liên quan