Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草酸

cǎo suān

草酸 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草酸 trong tiếng Việt

axit oxalic C2H2O4

Tra từ liên quan