Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草荐草薦

cǎo jiàn

草荐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草荐 trong tiếng Việt

  1. nệm rơm
  2. đệm cỏ
Tra từ liên quan