Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草莓

cǎo méi

草莓 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草莓 trong tiếng Việt

dâu tây; LT:顆|颗[ke1]; (Đài Loan) vết cắn yêu; vết hickey

Tra từ liên quan