Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草芥人命

cǎo jiè rén mìng

草芥人命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草芥人命 trong tiếng Việt

xem 草菅人命[cao3 jian1 ren2 ming4]

Tra từ liên quan