荆榛满目
gai góc đầy mắt (thành ngữ); gặp nhiều rắc rối
gai góc đầy mắt (thành ngữ); gặp nhiều rắc rối
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nghĩa đen: con đường đầy bụi gai; một quá trình hoặc hành động gặp nhiều khó khăn (thành ngữ)
›艰难险阻jiān nán xiǎn zǔnguy hiểm và khó khăn vô kể (thành ngữ)
›艰苦朴素jiān kǔ pǔ sùcuộc sống giản dị, chăm chỉ (thành ngữ)
›艰深晦涩jiān shēn huì sèthâm sâu khó lường (thành ngữ)
›蒹葭倚玉树jiān jiā yǐ yù shùnghĩa đen: cỏ lau dựa vào cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ thấp hèn kết giao với người cao quý; kẻ yếu…
›旧调重弹jiù diào chóng tánlặp lại điệp khúc cũ (thành ngữ); bảo thủ, không sáng tạo và đã bị gạt bỏ; không ngừng nói đi nói lại chuyện…
›旧病复发jiù bìng fù fābệnh cũ tái phát (thành ngữ); tái phát; bóng gió lặp lại lỗi lầm cũ; vấn đề cũ lại xuất hiện
›旧愁新恨jiù chóu xīn hènnỗi sầu cũ thêm hận mới (thành ngữ); khổ vì vấn đề cũ và mới
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.