Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jīng

荆 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荆 trong tiếng Việt

cây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus); tên gọi khác của nước Sở thời nhà Chu 楚國|楚国[Chu3 guo2]

Tra từ liên quan