荞
cây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 蕎|荞[qiao2]
cây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 蕎|荞[qiao2]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(cây thơm)
›茜qiànRubia cordifolia; cây mài đỏ; cây munjeet
›萁qíthân cây họ đậu
›苣qǔhình thức kết hợp chỉ dùng trong 苣蕒菜|苣荬菜[qu3 mai3 cai4]; cách phát âm ở Đài Loan: [ju4]
›苘qǐngcây đay Trung Quốc (Abutilon theophrasti); cần sa Ấn Độ
›芡qiàncây khiếm thực; hạt khiếm thực (Gorgon euryale hoặc Euryale ferox); hạt makhana (tiếng Hindi)
›菃qú(dùng trong tên)
›茄qiécà tím
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.