荞荍 qiáo 荞 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 荞 trong tiếng Việt cây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 蕎|荞[qiao2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan