Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qiáo

荞 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荞 trong tiếng Việt

cây kết lương (Malva sinensis); biến thể của 蕎|荞[qiao2]

Tra từ liên quan