Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草体草體

cǎo tǐ

草体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草体 trong tiếng Việt

xem 草書|草书[cao3 shu1]

Tra từ liên quan