Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草码草碼

cǎo mǎ

草码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草码 trong tiếng Việt

mười chữ số 〡,〢,〣,〤,〥,〦,〧,〨,〩,十 hiện nay chủ yếu dùng trong các ngành truyền thống như y học cổ truyền Trung Quốc

Tra từ liên quan