Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草海

Cǎo hǎi

草海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草海 trong tiếng Việt

Hồ Caohai, Quý Châu

Tra từ liên quan