Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
草草收场草草收場

cǎo cǎo shōu chǎng

草草收场 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 草草收场 trong tiếng Việt

  1. vội vàng kết thúc việc gì
  2. kết thúc đột ngột
Tra từ liên quan