Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
荒井

Huāng jǐng

荒井 là gì?

荒井 [Huāng jǐng] có nghĩa là Arai (họ Nhật Bản).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 荒井 trong tiếng Việt

Arai (họ Nhật Bản)

Cách đọc và ghi nhớ 荒井

荒井 được đọc là Huāng jǐng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Arai (họ Nhật Bản)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan