Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
一对一
yī duì yī

một đối một; một với một

Cụm từ
一对
yī duì

cặp đôi; cặp

Cụm từ
一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴
yī cùn guāng yīn yī cùn jīn , cùn jīn nán mǎi cùn guāng yīn

nghĩa đen: một khoảng thời gian đáng giá một lạng vàng, tiền bạc không mua được thời gian (thành ngữ); nghĩa bóng: thời gian quý báu

Thành ngữ
一寸光阴一寸金
yī cùn guāng yīn yī cùn jīn

(thành ngữ) thời gian quý báu

Thành ngữ
一审
yī shěn

sơ thẩm (pháp luật)

Cụm từ
一家子
yī jiā zi

cả gia đình

Cụm từ
一家人不说两家话
yī jiā rén bù shuō liǎng jiā huà

nghĩa đen: người trong nhà nói chuyện thẳng thắn với nhau, không khách sáo, như thể từ hai gia đình khác nhau (thành ngữ); nghĩa bóng: người trong nhà không cần khách sáo khi nhờ…

Thành ngữ
一家人
yī jiā rén

cả gia đình; thành viên cùng một gia đình (nghĩa đen hoặc bóng)

Cụm từ
一家之主
yī jiā zhī zhǔ

chủ nhà; người đứng đầu gia đình

Cụm từ
一家
yī jiā

cả gia đình; cùng một gia đình; gia đình ... (khi đứng trước là họ); nhóm

Cụm từ
一定要
yī dìng yào

phải

Cụm từ
一定
yī dìng

chắc chắn; nhất định; nhất thiết; cố định; một mức độ nhất định (v.v.); đã cho; cụ thể; phải

Cụm từ
一学就会
yī xué jiù huì

học được kỹ năng trong thời gian rất ngắn; tiếp thu điều gì đó rất nhanh

Cụm từ
一字褒贬
yī zì bāo biǎn

nghĩa đen: khen hoặc chê bằng một từ (thành ngữ); nghĩa bóng: văn phong súc tích và mạnh mẽ

Thành ngữ
一字纵队
yī zì zòng duì

đi thành hàng một

Cụm từ
一字巾
yī zì jīn

băng đô; dải vải quấn quanh đầu

Cụm từ
一字千金
yī zì qiān jīn

một chữ đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); (khen ngợi một tác phẩm viết hoặc thư pháp) mỗi chữ đều hoàn hảo; mỗi từ đều rất quý giá

Thành ngữ
一字儿
yī zì r

thành hàng; thành dòng

Cụm từ
一字之师
yī zì zhī shī

người có thể sửa một chữ đọc sai hoặc viết sai và do đó trở thành thầy của bạn

Cụm từ
一字不识
yī zì bù shí

mù chữ hoàn toàn

Cụm từ
一字不落
yī zì bù là

xem 一字不漏[yi1 zi4 bu4 lou4]

Cụm từ
一字不漏
yī zì bù lòu

không thiếu một chữ

Cụm từ
一字不提
yī zì bù tí

không nhắc đến một chữ nào (về việc gì) (thành ngữ)

Thành ngữ
一字不差
yī zì bù chā

từng chữ một; nguyên văn

Cụm từ
一字一泪
yī zì yī lèi

mỗi chữ là một giọt nước mắt (thành ngữ)

Thành ngữ
一字
yī zì

thành hàng; thành dòng

Cụm từ
一孔之见
yī kǒng zhī jiàn

cái nhìn phiến diện; quan điểm hạn hẹp

Cụm từ
一妻制
yī qī zhì

chế độ một vợ một chồng

Cụm từ
一如既往
yī rú jì wǎng

(thành ngữ) giống như trước đây; như trước; tiếp tục như mọi khi

Thành ngữ
一如所料
yī rú suǒ liào

đúng như dự đoán

Cụm từ