一定
一定 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 一定 trong tiếng Việt
chắc chắn; nhất định; nhất thiết; cố định; một mức độ nhất định (v.v.); đã cho; cụ thể; phải
chắc chắn; nhất định; nhất thiết; cố định; một mức độ nhất định (v.v.); đã cho; cụ thể; phải