一定
chắc chắn; nhất định; nhất thiết; cố định; một mức độ nhất định (v.v.); đã cho; cụ thể; phải
chắc chắn; nhất định; nhất thiết; cố định; một mức độ nhất định (v.v.); đã cho; cụ thể; phải
一定 thường mang nghĩa “chắc chắn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 一定, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Bổ sung ý nghĩa thời gian, phạm vi, mức độ, phủ định hoặc thái độ cho vị ngữ.
chủ ngữ + từ + động từchủ ngữ + từ + tính từtừ + mệnh đềChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
phải
›一字之师yī zì zhī shīngười có thể sửa một chữ đọc sai hoặc viết sai và do đó trở thành thầy của bạn
›一学就会yī xué jiù huìhọc được kỹ năng trong thời gian rất ngắn; tiếp thu điều gì đó rất nhanh
›一家yī jiācả gia đình; cùng một gia đình; gia đình ... (khi đứng trước là họ); nhóm
›一字纵队yī zì zòng duìđi thành hàng một
›一家之主yī jiā zhī zhǔchủ nhà; người đứng đầu gia đình
›一字巾yī zì jīnbăng đô; dải vải quấn quanh đầu
›一家人yī jiā réncả gia đình; thành viên cùng một gia đình (nghĩa đen hoặc bóng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.