一对
cặp đôi; cặp
cặp đôi; cặp
一对 thường mang nghĩa “cặp đôi; cặp”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 一对 cùng cụm 一对一 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Biểu thị số lượng, thứ tự hoặc con số trong phép đếm.
từ + lượng từ + danh từ第 + từ + lượng từ/danh từHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
một đối một; một với một
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
một đôi; một cặp
›一对一yī duì yīmột đối một; một với một
›一对一斗牛yī duì yī dòu niútrận bóng rổ một đối một
›一审yī shěnsơ thẩm (pháp luật)
›一家子yī jiā zicả gia đình
›一小撮yī xiǎo cuōmột nắm nhỏ
›一小部分yī xiǎo bù fènmột phần nhỏ; một đoạn nhỏ
›一家人yī jiā réncả gia đình; thành viên cùng một gia đình (nghĩa đen hoặc bóng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.