Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
一往无前
yī wǎng wú qián

tiến lên dũng cảm; xông pha tiến tới

Cụm từ
一往情深
yī wǎng qíng shēn

gắn bó sâu nặng; tận tụy

Cụm từ
一弹指顷
yī tán zhǐ qǐng

trong nháy mắt; trong chớp mắt

Cụm từ
一式二份
yī shì èr fèn

thành hai bản giống nhau

Cụm từ
一厢情愿
yī xiāng qíng yuàn

tự mình suy nghĩ viển vông

Cụm từ
一度
yī dù

một thời; một lần; đã từng; một lần nọ

Cụm từ
一年被蛇咬十年怕井绳
yī nián bèi shé yǎo shí nián pà jǐng shéng

một lần bị rắn cắn, mười năm sợ dây giếng (thành ngữ); nghĩa bóng: một lần bị tổn thương, mười lần cảnh giác

Thành ngữ
一年生
yī nián shēng

cây hàng năm (thực vật)

Cụm từ
一年期
yī nián qī

thời hạn một năm (trong hợp đồng hoặc ngân sách)

Cụm từ
一年多
yī nián duō

hơn một năm

Cụm từ
一年四季
yī nián sì jì

suốt cả năm

Cụm từ
一年半载
yī nián bàn zǎi

khoảng một năm

Cụm từ
一年半
yī nián bàn

một năm rưỡi

Cụm từ
一年到头
yī nián dào tóu

suốt cả năm

Cụm từ
一年之计在于春
yī nián zhī jì zài yú chūn

cả năm phải lên kế hoạch vào mùa xuân (thành ngữ); lập kế hoạch sớm là chìa khóa thành công

Thành ngữ
一带而过
yī dài ér guò

lướt qua; bỏ qua; làm qua loa

Cụm từ
一带一路
Yī dài Yī lù

Sáng kiến Vành đai và Con đường, kế hoạch của chính phủ Trung Quốc nhằm cung cấp tài chính và chuyên môn kỹ thuật để xây dựng cơ sở hạ tầng khắp Âu-Á và đông bắc Phi, công bố năm…

Cụm từ
一带
yī dài

khu vực

Cụm từ
一席话
yī xí huà

nội dung của một cuộc trò chuyện; lời nói; nhận xét

Cụm từ
一席之地
yī xí zhī dì

một vị trí (được công nhận); một vai trò để thực hiện; chỗ đứng

Cụm từ
一帆风顺
yī fān fēng shùn

thuận buồm xuôi gió (thành ngữ); thuận lợi; trôi chảy; chúc chuyến đi tốt đẹp!

Thành ngữ
一己
yī jǐ

bản thân

Cụm từ
一山不容二虎
yī shān bù róng èr hǔ

nghĩa đen: một núi không thể có hai hổ (thành ngữ); nghĩa bóng: thị trấn này không đủ chỗ cho hai chúng ta; (hai đối thủ) cạnh tranh khốc liệt

Thành ngữ
一层
yī céng

lớp

Cụm từ
一展身手
yī zhǎn shēn shǒu

thể hiện tài năng của một người; thể hiện bản lĩnh

Cụm từ
一小阵儿
yī xiǎo zhèn r

một khoảng thời gian rất ngắn

Cụm từ
一小部分
yī xiǎo bù fèn

một phần nhỏ; một đoạn nhỏ

Cụm từ
一小撮
yī xiǎo cuō

một nắm nhỏ

Cụm từ
一对儿
yī duì r

một đôi; một cặp

Cụm từ
一对一斗牛
yī duì yī dòu niú

trận bóng rổ một đối một

Cụm từ