一孔之见一孔之見 yī kǒng zhī jiàn 一孔之见 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 一孔之见 trong tiếng Việt cái nhìn phiến diện; quan điểm hạn hẹp 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan