Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
一如往常
yī rú wǎng cháng

như thường lệ

Cụm từ
一如
yī rú

giống như

Cụm từ
一套
yī tào

bộ; tập hợp; bộ sưu tập; cùng loại; điều cũ rích; khuôn mẫu hành vi

Cụm từ
一失足成千古恨
yī shī zú chéng qiān gǔ hèn

một bước sảy chân, hối hận ngàn đời (thành ngữ)

Thành ngữ
一夫当关,万夫莫开
yī fū - dāng guān , wàn fū - mò kāi

(thành ngữ) một người trấn ải, vạn người không qua được

Thành ngữ
一夫多妻
yī fū duō qī

một chồng nhiều vợ

Cụm từ
一夫一妻
yī fū yī qī

một vợ một chồng

Cụm từ
一天到晚
yī tiān dào wǎn

cả ngày; suốt cả ngày

Cụm từ
一天一个样
yī tiān yī ge yàng

thay đổi từng ngày

Cụm từ
一大早儿
yī dà zǎo r

biến thể er hoá của 一大早[yi1 da4 zao3]

Cụm từ
一大早
yī dà zǎo

lúc bình minh; lúc tảng sáng; điều đầu tiên vào buổi sáng

Cụm từ
一夜露水
yī yè lù shui

tình một đêm; phù du

Cụm từ
一夜爆红
yī yè bào hóng

trở nên nổi tiếng sau một đêm

Cụm từ
一夜无眠
yī yè wú mián

mất ngủ cả đêm

Cụm từ
一夜情
yī yè qíng

tình một đêm

Cụm từ
一夜之间
yī yè zhī jiān

(nghĩa đen và nghĩa bóng) qua đêm

Cụm từ
一多对应
yī duō duì yìng

quan hệ một-nhiều

Cụm từ
一夕数惊
yī xī shù jīng

nghĩa đen: hết sợ hãi này đến sợ hãi khác trong một đêm (thành ngữ); nghĩa bóng: sống trong sợ hãi

Thành ngữ
一夕
yī xī

qua đêm; ngay lập tức; rất nhanh chóng

Cụm từ
一夔已足
yī kuí yǐ zú

một người tài giỏi là đủ cho công việc (thành ngữ)

Thành ngữ
一壁厢
yī bì xiāng

xem 一壁[yi1 bi4]

Cụm từ
一壁
yī bì

đồng thời; cùng lúc; trong khi

Cụm từ
一尘不染
yī chén bù rǎn

(thành ngữ) không nhiễm một hạt bụi; sạch sẽ không tì vết; (về người) trung thực; liêm khiết

Thành ngữ
一塌糊涂
yī tā hú tu

hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ; lộn xộn hoàn toàn; một mớ hỗn độn

Thành ngữ
一块儿
yī kuài r

biến thể er hoá của 一塊|一块[yi1 kuai4]

Cụm từ
一块
yī kuài

một khối; một miếng; một (đơn vị tiền); cùng nhau; ở cùng nơi

Cụm từ
一场空
yī cháng kōng

mọi thứ uổng công; vô ích

Cụm từ
一堆
yī duī

đống

Cụm từ
一团糟
yī tuán zāo

hỗn loạn; làm hỏng; bừa bộn hoàn toàn; lộn xộn

Cụm từ
一团火
yī tuán huǒ

quả cầu lửa; khối lửa

Cụm từ