Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
一把钥匙开一把锁
yī bǎ yào shi kāi yī bǎ suǒ

Một chìa khóa mở một ổ khóa.; Mỗi vấn đề có một giải pháp khác nhau. (thành ngữ)

Thành ngữ
一把眼泪一把鼻涕
yī bǎ yǎn lèi yī bǎ bí tì

mặt mũi đầm đìa nước mắt (thành ngữ)

Thành ngữ
一把死拿
yī bǎ sǐ ná

cứng đầu; không linh hoạt

Cụm từ
一把抓
yī bǎ zhuā

cố gắng làm mọi việc cùng một lúc; quản lý mọi chi tiết bất kể tầm quan trọng

Cụm từ
一把手
yī bǎ shǒu

người lao động; thành viên của một nhóm làm việc; người tham gia; sếp (cách viết ngắn của 第一把手[di4 yi1 ba3 shou3])

Cụm từ
一把年纪
yī bǎ nián jì

tuổi tác cao; già; tuổi cao

Cụm từ
一把屎一把尿
yī bǎ shǐ yī bǎ niào

chịu đựng mọi gian khổ (để nuôi dạy con cái) (thành ngữ)

Thành ngữ
一把好手
yī bǎ hǎo shǒu

chuyên gia; rất giỏi

Cụm từ
一技之长
yī jì zhī cháng

thành thạo trong một lĩnh vực cụ thể (thành ngữ); kỹ năng trong một lĩnh vực chuyên môn (thành ngữ)

Thành ngữ
一打
yī dá

Cụm từ
一手遮天
yī shǒu zhē tiān

nghĩa đen: che trời bằng một tay; che giấu sự thật khỏi đám đông

Cụm từ
一手包办
yī shǒu bāo bàn

tự mình xử lý mọi việc; tự mình điều hành toàn bộ

Cụm từ
一手交钱,一手交货
yī shǒu jiāo qián , yī shǒu jiāo huò

nghĩa đen: một tay trao tiền, một tay giao hàng (thành ngữ); nghĩa bóng: trả tiền mặt cho thứ mình muốn; giao dịch đơn giản và trực tiếp

Thành ngữ
一手
yī shǒu

một kỹ năng; thành thạo một nghề; tự mình; không có sự trợ giúp từ bên ngoài

Cụm từ
一房一厅
yī fáng yī tīng

một phòng ngủ và một phòng khách

Cụm từ
一战
Yī zhàn

Chiến tranh Thế giới thứ nhất (1914-1918)

Cụm từ
一成不变
yī chéng bù biàn

(thành ngữ) bất biến; không thay đổi; như chạm khắc vào đá

Thành ngữ
一应俱全
yī yīng jù quán

có sẵn mọi thứ cần thiết

Cụm từ
一应
yī yīng

tất cả; mọi

Cụm từ
一意孤行
yī yì gū xíng

kiên quyết làm theo ý mình (thành ngữ); cứng đầu; theo cách của mình; giáo điều

Thành ngữ
一意
yī yì

tập trung; với sự cống hiến hoàn toàn; ngoan cố

Cụm từ
一念之差
yī niàn zhī chā

sai lầm trong khoảnh khắc; bước đi sai; lựa chọn thiếu cân nhắc

Cụm từ
一心多用
yī xīn duō yòng

đa nhiệm

Cụm từ
一心二用
yī xīn èr yòng

làm hai việc cùng một lúc (thành ngữ); đa nhiệm; chia đôi sự chú ý

Thành ngữ
一心一意
yī xīn yī yì

tập trung suy nghĩ và nỗ lực; một lòng một dạ; quyết tâm; chăm chú

Cụm từ
一心一德
yī xīn yī dé

một lòng một dạ (thành ngữ)

Thành ngữ
一心
yī xīn

một lòng; tận tâm

Cụm từ
一径
yī jìng

trực tiếp; lập tức; thẳng

Cụm từ
一律
yī lǜ

giống nhau; đồng loạt; tất cả; không ngoại lệ

Cụm từ
一往直前
yī wǎng zhí qián

xem 一往無前|一往无前[yi1 wang3 wu2 qian2]

Cụm từ