Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
一妻制

yī qī zhì

一妻制 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 一妻制 trong tiếng Việt

chế độ một vợ một chồng

Tra từ liên quan