Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
中饱
zhōng bǎo

tham ô; lạm dụng; quỹ công để làm giàu cho túi riêng

Cụm từ
中饭
zhōng fàn

bữa trưa

Cụm từ
中风
zhòng fēng

bị đột quỵ liệt

Cụm từ
中韩
Zhōng Hán

Trung Quốc-Hàn Quốc

Cụm từ
中非共和国
Zhōng Fēi Gòng hé guó

Cộng hòa Trung Phi

Cụm từ
中非
Zhōng Fēi

Trung Quốc-Phi (quan hệ); Trung Phi; Cộng hòa Trung Phi

Cụm từ
中青年
zhōng qīng nián

trung niên

Cụm từ
中青
Zhōng Qīng

Thanh Niên Trung Quốc (tên viết tắt của báo chính thức 中國青年報|中国青年报[Zhong1 guo2 Qing1 nian2 Bao4])

Viết tắt
中隔
zhōng gé

vách ngăn (giải phẫu)

Cụm từ
中阳县
Zhōng yáng xiàn

huyện Zhangyang ở Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
中阳
Zhōng yáng

huyện Zhangyang ở Lüliang 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
中阮
zhōng ruǎn

zhongruan hoặc tỳ bà trầm, giống pipa 琵琶 nhưng to hơn và âm vực thấp hơn

Cụm từ
中关村
Zhōng guān cūn

khu Zhongguancun ở Bắc Kinh, nơi có Đại học Bắc Kinh, nổi tiếng với các cửa hàng điện tử và hiệu sách

Cụm từ
中间音
zhōng jiān yīn

(ngữ âm) âm giữa

Cụm từ
中间路线
zhōng jiān lù xiàn

đường lối trung dung (trong chính trị)

Cụm từ
中间纤维
zhōng jiān xiān wéi

sợi trung gian

Cụm từ
中间神经元
zhōng jiān shén jīng yuán

nơ-ron trung gian

Cụm từ
中间派
zhōng jiān pài

phe phái ôn hòa; đảng phái thỏa hiệp; lập trường trung lập

Cụm từ
中间层
zhōng jiān céng

tầng trung lưu

Cụm từ
中间商
zhōng jiān shāng

người trung gian; nhà môi giới

Cụm từ
中间名
zhōng jiān míng

tên đệm; tên gọi thứ hai

Cụm từ
中间件
zhōng jiān jiàn

phần mềm trung gian

Cụm từ
中间人攻击
zhōng jiān rén gōng jī

(máy tính) tấn công người trung gian

Cụm từ
中间人
zhōng jiān rén

người trung gian; người hòa giải

Cụm từ
中间
zhōng jiān

ở giữa; bên trong; ở giữa; trong; giữa; trong số; trong lúc; trong khi đó

Cụm từ
中长跑
zhōng cháng pǎo

cuộc đua cự ly trung bình

Cụm từ
中锋
zhōng fēng

tiền vệ; trung phong (bóng rổ); tiền đạo trung tâm (khúc côn cầu, bóng đá)

Cụm từ
中银
Zhōng Yín

Ngân hàng Trung Quốc (viết tắt của 中國銀行|中国银行[Zhong1 guo2 Yin2 hang2])

Viết tắt
中量级
zhōng liàng jí

hạng trung (quyền anh, v.v.)

Cụm từ
中野
Zhōng yě

Nakano (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng