Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
中医学
Zhōng yī xué

y học cổ truyền Trung Quốc; YHCT

Cụm từ
中医
zhōng yī

y học cổ truyền Trung Quốc; bác sĩ được đào tạo về y học cổ truyền

Cụm từ
中都
Zhōng dū

Trung Đô, kinh đô của Trung Quốc thời nhà Kim (1115-1234), nay là Bắc Kinh

Cụm từ
中部
zhōng bù

phần giữa; khu vực trung tâm

Cụm từ
中邪
zhòng xié

bị quỷ ám; trúng tà

Cụm từ
中选
zhòng xuǎn

được chọn; được tuyển

Cụm từ
中远
Zhōng yuǎn

Tập đoàn Vận tải Biển Trung Quốc (COSCO) (viết tắt của 中國遠洋運輸|中国远洋运输[Zhong1 guo2 Yuan3 yang2 Yun4 shu1])

Viết tắt
中途退场
zhōng tú tuì chǎng

rời đi giữa chừng (vở kịch); (ví von) rời đi trước khi kết thúc sự việc

Cụm từ
中途搁浅
zhōng tú gē qiǎn

mắc cạn giữa chừng; gặp khó khăn và dừng lại

Cụm từ
中途岛战役
Zhōng tú Dǎo Zhàn yì

Trận Midway, tháng 6 năm 1942

Cụm từ
中途岛
Zhōng tú Dǎo

Quần đảo Midway

Cụm từ
中途
zhōng tú

giữa chừng

Cụm từ
中农
Zhōng nóng

nông nghiệp Trung Quốc

Cụm từ
中办
Zhōng Bàn

Văn phòng Trung ương của ĐCSTQ (viết tắt của 中共中央辦公廳|中共中央办公厅[Zhong1 gong4 Zhong1 yang1 Ban4 gong1 ting1])

Viết tắt
中辣
zhōng là

cay; mức độ cay vừa

Cụm từ
中转站
zhōng zhuǎn zhàn

trung tâm trung chuyển; trung tâm vận tải; điểm đổi tuyến

Cụm từ
中转柜台
zhōng zhuǎn guì tái

quầy chuyển tiếp; quầy quá cảnh

Cụm từ
中转
zhōng zhuǎn

đổi (tàu hoặc máy bay); chuyển tiếp; quá cảnh

Cụm từ
中辍
zhōng chuò

dừng giữa chừng; bỏ cuộc giữa chừng; gián đoạn; đình chỉ

Cụm từ
中轴线
zhōng zhóu xiàn

trục trung tâm (đường thẳng)

Cụm từ
中轴
zhōng zhóu

trục; ổ trục giữa (xe đạp)

Cụm từ
中路
zhōng lù

giữa đường; trung bình (chất lượng); tiền vệ (bóng đá)

Cụm từ
中越战争
Zhōng Yuè Zhàn zhēng

Chiến tranh Trung-Việt (1979)

Cụm từ
中超
zhōng chāo

siêu thị Trung Quốc

Cụm từ
中贼鸥
zhōng zéi ōu

(loài chim ở Trung Quốc) chim cướp biển đuôi dài (Stercorarius pomarinus)

Cụm từ
中资
zhōng zī

vốn Trung Quốc; doanh nghiệp Trung Quốc

Cụm từ
中财
Zhōng Cái

Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương, Bắc Kinh (viết tắt của 中央財經大學|中央财经大学[Zhong1 yang1 Cai2 jing1 Da4 xue2])

Viết tắt
中译语通
Zhōng yì Yǔ tōng

Công ty TNHH Công nghệ Giao tiếp Ngữ thông Trung Quốc (GTCOM), công ty dữ liệu lớn và AI của Trung Quốc

Cụm từ
中调
zhōng diào

(nước hoa) hương giữa; hương trung tâm

Cụm từ
中试
zhòng shì

vượt qua kỳ thi

Cụm từ