Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傻大个儿傻大個兒

shǎ dà gè r

傻大个儿 là gì?

傻大个儿 [shǎ dà gè r] có nghĩa là gã đàn ông to lớn ngu ngốc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傻大个儿 trong tiếng Việt

gã đàn ông to lớn ngu ngốc

Cách đọc và ghi nhớ 傻大个儿

傻大个儿 được đọc là shǎ dà gè r, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gã đàn ông to lớn ngu ngốc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan