Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾吐傾吐

qīng tǔ

倾吐 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾吐 trong tiếng Việt

trút bầu tâm sự; giãi bày cảm xúc mạnh mẽ; nôn ra toàn bộ

Tra từ liên quan