倾吐傾吐 qīng tǔ 倾吐 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倾吐 trong tiếng Việt trút bầu tâm sự; giãi bày cảm xúc mạnh mẽ; nôn ra toàn bộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan