倾危傾危 qīng wēi 倾危 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倾危 trong tiếng Việt có nguy cơ sụp đổ; trong tình trạng nguy kịch; (về người) phản trắc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan