傻帽儿傻帽兒 shǎ mào r 傻帽儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 傻帽儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 傻帽[sha3 mao4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan