Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾倒傾倒

qīng dào

倾倒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾倒 trong tiếng Việt

đổ; rót; dốc hết

Tra từ liên quan