Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
傻逼

shǎ bī

傻逼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 傻逼 trong tiếng Việt

biến thể của 傻屄[sha3 bi1]

Tra từ liên quan