Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
倾动傾動

qīng dòng

倾动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 倾动 trong tiếng Việt

ngưỡng mộ

Tra từ liên quan