倾卸傾卸 qīng xiè 倾卸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 倾卸 trong tiếng Việt nghiêng đổ; dỡ xuống bằng cách nghiêng từ xe cộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan