倾向
xu hướng; khuynh hướng; định hướng
xu hướng; khuynh hướng; định hướng
倾向 thường mang nghĩa “xu hướng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 倾向, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khuynh hướng; xu hướng; định hướng
›倾吐衷肠qīng tǔ zhōng chángtrút bầu tâm sự; dốc hết lòng mình; nói ra hết những gì trong lòng
›倾吐胸臆qīng tǔ xiōng yìtrút bầu tâm sự
›倾向于qīng xiàng yúnghiêng về; thích; hay
›倾吐qīng tǔtrút bầu tâm sự; giãi bày cảm xúc mạnh mẽ; nôn ra toàn bộ
›倾囊qīng nángdốc hết túi; (nghĩa bóng) cho đi mọi thứ mình có (để giúp)
›倾卸qīng xiènghiêng đổ; dỡ xuống bằng cách nghiêng từ xe cộ
›倾危qīng wēicó nguy cơ sụp đổ; trong tình trạng nguy kịch; (về người) phản trắc
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.