Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
光信号
guāng xìn hào

tín hiệu quang

Cụm từ
光伏器件
guāng fú qì jiàn

thiết bị quang điện (ví dụ: pin mặt trời)

Cụm từ
光伏
guāng fú

quang điện (ví dụ: pin)

Cụm từ
光亮度
guāng liàng dù

độ sáng; độ chói

Cụm từ
光亮
guāng liàng

sáng

Cụm từ
光二极管
guāng èr jí guǎn

điốt quang; điốt phát sáng (LED)

Cụm từ
guāng

ánh sáng; tia (Lượng từ: 道[dao4]); sáng; bóng loáng; chỉ; chỉ mỗi; dùng hết; hoàn thành; để lộ (một phần cơ thể)

Từ vựng
先验概率
xiān yàn gài lǜ

(toán học) xác suất tiên nghiệm

Cụm từ
先验
xiān yàn

(triết học) tiên nghiệm

Cụm từ
先驱者
xiān qū zhě

người tiên phong; người mở đường

Cụm từ
先驱
xiān qū

tiên phong; người tiên phong; người mở đường

Cụm từ
先头
xiān tóu

(thường là quân đội) đi trước; trong hàng ngũ tiên phong; trước đây; phía trước; đặt trước người khác

Cụm từ
先鞭
xiān biān

là người đầu tiên; dẫn đầu

Cụm từ
先锋队
xiān fēng duì

đội tiên phong

Cụm từ
先锋派
xiān fēng pài

tiên phong

Cụm từ
先锋
xiān fēng

tiên phong; người đi đầu; tiên phong trong nghệ thuật

Cụm từ
先遣队
xiān qiǎn duì

(quân sự) đội tiền trạm

Cụm từ
先达
xiān dá

(văn học) các bậc tiền bối uyên bác của chúng ta

Cụm từ
先进集体
xiān jìn jí tǐ

(vinh danh chính thức) tập thể tiên tiến; nhóm gương mẫu

Cụm từ
先进水平
xiān jìn shuǐ píng

trình độ tiên tiến

Cụm từ
先进武器
xiān jìn wǔ qì

vũ khí tiên tiến

Cụm từ
先进先出
xiān jìn xiān chū

(tin học, quản lý hàng tồn kho, v.v.) nhập trước, xuất trước

Cụm từ
先进个人
xiān jìn gè rén

(danh hiệu chính thức) cá nhân tiên tiến; cá nhân gương mẫu

Cụm từ
先进
xiān jìn

tiên tiến (công nghệ, v.v.); xuất sắc; gương mẫu (hành động, v.v.)

Cụm từ
先辈
xiān bèi

thế hệ trước; tổ tiên; cha ông

Cụm từ
先走一步
xiān zǒu yī bù

rời đi trước (cách nói lịch sự để cáo lui); (uyển ngữ) qua đời trước; mất trước (ví dụ: trước bạn đời)

Cụm từ
先贤
xiān xián

(văn học) thánh nhân thời xưa

Cụm từ
先觉
xiān jué

người có sự thấu suốt

Cụm từ
先见者
xiān jiàn zhě

người có tầm nhìn

Cụm từ
先见之明
xiān jiàn zhī míng

sự thấu hiểu trước

Cụm từ