兑兌
兑 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 兑 trong tiếng Việt
đổi tiền; trao đổi; thêm (chất lỏng); pha trộn; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho đầm lầy; ☱
đổi tiền; trao đổi; thêm (chất lỏng); pha trộn; một trong Bát Quái 八卦[ba1 gua4], tượng trưng cho đầm lầy; ☱